rubber tree

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cao su: "rubber tree" chỉ một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc chi nhỏ các loại câyNam Mỹ, được trồng để lấy nhựa mủ (latex) dùng sản xuất cao su. Cây thường được trồng trong các đồn điền.

dụ sử dụng
  • (Cây cao su nguồn gốc từ rừng mưa Amazon.)
  • (Nông dân khai thác nhựa mủ từ cây cao su.)
  • (Cây cao su thường được trồng trong các đồn điềnĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rubber tree plantation": đồn điền cao su.
    • The country's economy relies heavily on rubber tree plantations. (Nền kinh tế của quốc gia đó phụ thuộc nhiều vào các đồn điền cao su.)
  • "rubber tree sap": nhựa cây cao su.
    • The rubber tree sap is processed into natural rubber. (Nhựa cây cao su được xử lý thành cao su tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (n): cao su (vật liệu).
    • Tires are made from rubber. (Lốp xe được làm từ cao su.)
  • Latex (n): nhựa mủ (chất lỏng từ cây cao su).
    • Latex is collected from rubber trees. (Nhựa mủ được thu hoạch từ cây cao su.)
  • Rubber plant (n): cây đa cao su (một loại cây cảnh khác, không phải cây cao su thương mại).
    • The rubber plant is a popular houseplant. (Cây đa cao su một loại cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hevea brasiliensis: tên khoa học của cây cao su.
    • Hevea brasiliensis is the primary source of natural rubber. (Hevea brasiliensis nguồn chính của cao su tự nhiên.)
  • Para rubber tree: tên gọi khác của cây cao su.
    • The Para rubber tree is widely grown in Malaysia. (Cây cao su Para được trồng rộng rãi ở Malaysia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap a rubber tree: khai thác nhựa mủ từ cây cao su.
    • Workers tap rubber trees early in the morning. (Công nhân khai thác nhựa mủ từ cây cao su vào sáng sớm.)
  • Grow rubber trees: trồng cây cao su.
    • Farmers grow rubber trees for their latex. (Nông dân trồng cây cao su để lấy nhựa mủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rubber tree". Tuy nhiên, có thể gặp:
    • "Money doesn't grow on rubber trees": biến thể của "Money doesn't grow on trees", nghĩa tiền không phải tự nhiên .
      • Stop wasting money, it doesn't grow on rubber trees! (Đừng lãng phí tiền nữa, tiền không phải mọc trên cây cao su đâu!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rubber tree"

rubber tree
A worker taps a rubber tree in a plantation.